拼
纪念碑
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìniànbēi
bia kỷ niệm; bia tưởng niệm; đài kỷ niệm
漢越 kỷ niệm bi
例句
Câu ví dụ免费例句
人民英雄纪念碑。
Rénmín Yīngxióng Jìniànbēi.
≈HSK5
Bia tưởng niệm nhân dân anh hùng.
The Monument to the People's Heroes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分