拼
纪念章
HSK5n 0 · Lv.1
jìniànzhāng
huy hiệu kỷ niệm; kỷ niệm chương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示纪念的徽章
等级
义项 ①n≈HSK5
huy hiệu kỷ niệm; kỷ niệm chương
表示纪念的徽章
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
huy hiệu kỷ niệm; kỷ niệm chương
huy hiệu kỷ niệm; kỷ niệm chương
表示纪念的徽章