拼
纪念馆
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìniànɡuǎn
bảo tàng kỷ niệm
漢越 kỷ niệm quán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- commemorative museum
- memorial hall
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bảo tàng kỷ niệm
commemorative museum
义项 ②n≈HSK7-9
hội trường tưởng niệm
memorial hall
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分