WinHSK

纯咖啡

HSK6n
0 · Lv.1
chúnfēi

cà phê nguyên chất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有添加任何其他成分的咖啡。
义项 nHSK6

cà phê nguyên chất

没有添加任何其他成分的咖啡。

免费例句

我喜欢喝纯咖啡。

Wǒ xǐ huān hē chún kā fēi.

HSK3

Tôi thích uống cà phê nguyên chất.

I like to drink black coffee.

纯咖啡不加牛奶。

Chún kāfēi bù jiā niúnǎi.

HSK3

Cà phê nguyên chất không thêm sữa.

Black coffee without milk.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan