拼
纯收入
HSK6n 0 · Lv.1
chúnshōurù
thu nhập thuần; Thu nhập ròng
net income
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指扣除所有费用、税款后的实际收入。
等级
义项 ①n≈HSK6
thu nhập thuần; Thu nhập ròng
指扣除所有费用、税款后的实际收入。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thu nhập thuần; Thu nhập ròng
net income
thu nhập thuần; Thu nhập ròng
指扣除所有费用、税款后的实际收入。