拼
纯素颜
HSK6n 0 · Lv.1
chúnsùyán
Gương mặt tự nhiên, không trang điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指没有化妆的自然面容。
等级
义项 ①n≈HSK6
Gương mặt tự nhiên, không trang điểm
指没有化妆的自然面容。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Gương mặt tự nhiên, không trang điểm
Gương mặt tự nhiên, không trang điểm
指没有化妆的自然面容。