WinHSK

纯素食

HSK6n
0 · Lv.1
chúnshí

thuần chay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vegan
  2. vegan food
义项 nHSK6

thuần chay

vegan

义项 nHSK6

thức ăn thuần chay

vegan food

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan