拼
纳税人
HSK7-9n 0 · Lv.1
nàshuìrén
người nộp thuế
漢越 nạp thuế nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依法直接负有纳税义务的企业、单位和个人。也叫纳税主体、纳税义务人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người nộp thuế
依法直接负有纳税义务的企业、单位和个人。也叫纳税主体、纳税义务人。
免费例句
他是公司的主要纳税人。
Tā shì gōngsī de zhǔyào nàshuìrén.
≈HSK5
Anh ấy là người nộp thuế chính của công ty.
He is the main taxpayer of the company.
每个合法公民都是纳税人。
Měi gè héfǎ gōngmín dōu shì nàshuìrén.
≈HSK5
Mỗi công dân hợp pháp đều là người nộp thuế.
Every legal citizen is a taxpayer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分