WinHSK

纳闷儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
nàmènr

bồn chồn; bối rối; khó hiểu; thắc mắc; nghi hoặc·

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她纳闷儿电话怎么没人接。

Tā nàmènr diànhuà zěnme méi rén jiē.

HSK5

Cô ấy thắc mắc sao không ai nghe máy.

She wondered why no one answered the phone.

孩子很纳闷这道题怎么解。

Háizi hěn nàmèn zhè dào tí zěnme jiě.

HSK5

Đứa trẻ thắc mắc bài này giải thế nào.

The child was puzzled about how to solve this problem.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan