WinHSK

纵坐标

HSK7-9n
0 · Lv.1
zòngzuòbiāo

tung độ; trục tung

ordinate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 平面笛卡尔坐标系中一个点的竖直的坐标,由平行于y轴的线段来度量
义项 nHSK7-9

tung độ; trục tung

平面笛卡尔坐标系中一个点的竖直的坐标,由平行于y轴的线段来度量

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan