拼
纸质版
HSK5n 0 · Lv.1
zhǐzhìbǎn
Bản giấy; phiên bản giấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纸质版是指以纸张为载体的版本,通常用于书籍、杂志等印刷品。
等级
义项 ①n≈HSK5
Bản giấy; phiên bản giấy
纸质版是指以纸张为载体的版本,通常用于书籍、杂志等印刷品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bản giấy; phiên bản giấy
Bản giấy; phiên bản giấy
纸质版是指以纸张为载体的版本,通常用于书籍、杂志等印刷品。