拼
纹路儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
wénlùér
hoa văn; nếp nhăn; đường vân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纹缕儿
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoa văn; nếp nhăn; đường vân
纹缕儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hoa văn; nếp nhăn; đường vân
hoa văn; nếp nhăn; đường vân
纹缕儿