拼
纺织业
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎngzhīyè
ngành dệt; ngành dệt may
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
纺织业的工人非常辛苦。
Fǎngzhīyè de gōngrén fēicháng xīnkǔ.
≈HSK4
Công nhân ngành dệt may rất vất vả.
Workers in the textile industry work very hard.
纺织业正在快速发展。
Fǎngzhīyè zhèngzài kuàisù fāzhǎn.
≈HSK5
Ngành dệt may đang phát triển nhanh chóng.
The textile industry is developing rapidly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分