WinHSK

练习场

HSK3nlocal, n
0 · Lv.1
liànchǎng

sân tập đánh gôn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. driving range (golf)
  2. practice court
  3. practice ground
义项 nlocal, nHSK3

sân tập đánh gôn

driving range (golf)

义项 nlocal, nHSK3

tòa án thực hành

practice court

义项 nlocal, nHSK3

sân tập

practice ground

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan