拼
组织学
HSK5n 0 · Lv.1
zǔzhīxué
tổ chức học
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老师组织学生参加讨论会。
Lǎoshī zǔzhī xuéshēng cānjiā tǎolùnhuì.
≈HSK4
Giáo viên tổ chức học sinh tham gia thảo luận.
The teacher organized the students to participate in a discussion.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分