拼
组织者
HSK5n 0 · Lv.1
zǔzhīzhě
người tổ chức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 组织活动、事务的人
等级
义项 ①n≈HSK5
người tổ chức
组织活动、事务的人
免费例句
比赛组织者在接受采访时说:“如今社会发展太快,我们希望通过这样的活动,让大家充分享受慢生活的乐趣。
≈HSK5
他在抗议组织者中找到了一个嫌犯。
Tā zài kàngyì zǔzhīzhě zhōng zhǎodào le yī gè xiánfàn.
≈HSK6
Anh ta đã tìm thấy một nghi phạm trong số những người tổ chức biểu tình.
He found a suspect among the protest organizers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分