WinHSK

组织胺

HSK1n
0 · Lv.1
zhīàn

histamin; Histamine; Chất hóa học trong cơ thể có vai trò trong phản ứng miễn dịch và gây ra các triệu chứng dị ứng.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 组织胺是一种在体内产生的化学物质,主要参与免疫反应,并引起过敏症状。
义项 nHSK1

histamin; Histamine; Chất hóa học trong cơ thể có vai trò trong phản ứng miễn dịch và gây ra các triệu chứng dị ứng.

组织胺是一种在体内产生的化学物质,主要参与免疫反应,并引起过敏症状。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan