拼
细胞壁
HSK6n 0 · Lv.1
xìbāobì
thành tế bào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 植物细胞外围的一层厚壁,包在细胞膜的外面,由纤维素构成
等级
义项 ①n≈HSK6
thành tế bào
植物细胞外围的一层厚壁,包在细胞膜的外面,由纤维素构成
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thành tế bào
thành tế bào
植物细胞外围的一层厚壁,包在细胞膜的外面,由纤维素构成