拼
细胞核
HSK6n 0 · Lv.1
xìbāohé
nhân tế bào
漢越 tế bào hạch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细胞的组成部分之一,在细胞的中央,多为球形或椭圆形,由核酸、核蛋白等构成
等级
义项 ①n≈HSK6
nhân tế bào
细胞的组成部分之一,在细胞的中央,多为球形或椭圆形,由核酸、核蛋白等构成
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân tế bào
nhân tế bào
细胞的组成部分之一,在细胞的中央,多为球形或椭圆形,由核酸、核蛋白等构成