WinHSK

细胞膜

HSK7-9n
0 · Lv.1
bāo

màng tế bào

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

细胞膜保护细胞。

xìbāomó bǎohù xìbāo.

HSK6

Màng tế bào bảo vệ tế bào.

The cell membrane protects the cell.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan