WinHSK

织毛衣

HSK5v
0 · Lv.1
zhīmáo

Đan áo len

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈一边看电视,一边织毛衣。

Māma yībiān kàn diànshì, yībiān zhī máoyī.

HSK4

Mẹ vừa xem TV vừa đan áo len.

Mom is knitting a sweater while watching TV.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan