拼
终点站
HSK6n 0 · Lv.1
zhōngdiǎnzhàn
ga chót; điểm cuối
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一块钱能到终点站吗?
Yī kuài qián néng dào zhōngdiǎnzhàn ma?
≈HSK4
Một tệ có thể đi tới ga cuối không?
Can one yuan get me to the terminal station?
眼看着就要到终点站了,他却被卡在这儿,动弹不得。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分