拼
终点线
HSK6n 0 · Lv.1
zhōngdiǎnxiàn
Đường đích
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那条红色的赛船第一个冲过了终点线。
Nà tiáo hóngsè de sàichuán dì-yī gè chōngguò le zhōngdiǎnxiàn.
≈HSK5
Chiếc thuyền đua màu đỏ đã cán đích đầu tiên.
That red racing boat was the first to cross the finish line.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分