WinHSK

终身俸

HSK1n
0 · Lv.1
zhōngshēnfèng

lương hưu trọn đời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指终身支付的工资或薪水。
义项 nHSK1

lương hưu trọn đời

指终身支付的工资或薪水。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan