拼
绍兴市
HSK2n 0 · Lv.1
shàoxīngshì
thành phố Thiệu Hưng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国浙江省的一个城市
等级
义项 ①n≈HSK2
thành phố Thiệu Hưng
中国浙江省的一个城市
免费例句
她在绍兴市工作几年了。
Tā zài Shàoxīng shì gōngzuò jǐ nián le.
≈HSK4
Cô ấy làm việc ở thành phố Thiệu Hưng mấy năm rồi.
She has been working in Shaoxing for a few years.
绍兴市以其古建筑闻名。
Shàoxīng Shì yǐ qí gǔ jiànzhù wénmíng.
≈HSK5
Thành phố Thiệu Hưng nổi tiếng với các kiến trúc cổ.
Shaoxing City is famous for its ancient architecture.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分