拼
经济本
HSK4n 0 · Lv.1
jīngjìběn
nền kinh tế; kinh tế bản; sách kinh tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经济本是指与经济相关的书籍或资料。
等级
义项 ①n≈HSK4
nền kinh tế; kinh tế bản; sách kinh tế
经济本是指与经济相关的书籍或资料。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nền kinh tế; kinh tế bản; sách kinh tế
nền kinh tế; kinh tế bản; sách kinh tế
经济本是指与经济相关的书籍或资料。