WinHSK

经济游

HSK4n
0 · Lv.1
jīngyóu

chuyến du lịch bình dân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chuyến du lịch bình dân
义项 nHSK4

chuyến du lịch bình dân

chuyến du lịch bình dân

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan