WinHSK

经济界

HSK4n
0 · Lv.1
jīngjiè

giới kinh tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事经济活动的领域。
义项 nHSK4

giới kinh tế

从事经济活动的领域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan