拼
经济舱
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngjìcāng
hạng phổ thông (máy bay)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我出差一般坐经济舱。
Wǒ chūchāi yībān zuò jīngjìcāng.
≈HSK4
Tôi đi công tác thường ngồi ghế hạng phổ thông.
I usually fly economy class on business trips.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分