WinHSK

经营者

HSK5n
0 · Lv.1
jīngyíngzhě

chấp hành, quản lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. executive
  2. manager
  3. transactor
义项 nHSK5

chấp hành, quản lý

executive

免费例句

但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个企业,整个球队。

HSK6

客户更关心的是经营者的品牌、信誉度以及经营者本身的理赔能力和服务的反应速度。

HSK6

义项 nHSK5

người quản lý

manager

义项 nHSK5

giao dịch viên

transactor

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan