拼
结婚证
HSK4n 0 · Lv.1
jiéhūnzhèng
giấy kết hôn; giấy đăng ký kết hôn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 婚姻登记管理机关签发的证明婚姻关系有效成立的法律文书
等级
义项 ①n≈HSK4
giấy kết hôn; giấy đăng ký kết hôn
婚姻登记管理机关签发的证明婚姻关系有效成立的法律文书
免费例句
他们顺利领到了结婚证。
Tāmen shùnlì lǐng dào le jiéhūnzhèng.
≈HSK4
Họ đã lấy được giấy đăng ký kết hôn thành công.
They successfully obtained their marriage certificate.
好好珍藏这本结婚证。
Hǎohǎo zhēncáng zhè běn jiéhūnzhèng.
≈HSK4
Hãy giữ gìn cuốn giấy chứng nhận kết hôn này thật tốt nhé.
Take good care of this marriage certificate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分