WinHSK

结构性

HSK5n
0 · Lv.1
jiégòuxìng

cấu trúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. structural
  2. structured
义项 nHSK5

cấu trúc

structural

义项 nHSK5

có cấu trúc

structured

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan