拼
绕圈子
HSK7-9v 0 · Lv.1
ràoquānzi
đi vòng vèo; đi quanh co; đi đường vòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 走迂回、曲折的路。
- 比喻不照直说话。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đi vòng vèo; đi quanh co; đi đường vòng
走迂回、曲折的路。
义项 ②v≈HSK7-9
nói vòng vo, nói bóng gió
比喻不照直说话。
免费例句
他说话总喜欢绕圈子。
Tā shuōhuà zǒng xǐhuan rào quānzi.
≈HSK5
Anh ấy luôn nói vòng vo.
He always likes to beat around the bush when he talks.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分