拼
绕圈子
HSK7-9v 0 · Lv.1
ràoquānzi
đi vòng vèo; đi quanh co; đi đường vòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他说话总喜欢绕圈子。
Tā shuōhuà zǒng xǐhuan rào quānzi.
≈HSK5
Anh ấy luôn nói vòng vo.
He always likes to beat around the bush when he talks.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分