拼
绕脖子
HSK6v 0 · Lv.1
ràobózi
vòng vo; rườm rà; vòng vèo; quanh co
involved; knotty; tricky
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他尽说些绕脖子的话。
Tā jìn shuō xiē rào bózi de huà.
≈HSK6
Anh ấy toàn nói những lời rắc rối.
He always says things that are complicated and hard to understand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分