拼
绘画板
HSK6n 0 · Lv.1
huìhuàbǎn
Bảng vẽ; bảng vẽ tranh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绘画板是用于绘画的平面工具,通常用于艺术创作。
等级
义项 ①n≈HSK6
Bảng vẽ; bảng vẽ tranh
绘画板是用于绘画的平面工具,通常用于艺术创作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bảng vẽ; bảng vẽ tranh
Bảng vẽ; bảng vẽ tranh
绘画板是用于绘画的平面工具,通常用于艺术创作。