拼
绝缘体
HSK7-9n 0 · Lv.1
juéyuántǐ
vật cách điện; vật không dẫn điện; chất cách ly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极不容易传导热或电的物体,分为热的绝缘体 (如土、气体、橡胶) 和电的绝缘体 (如陶瓷、云母,油脂、橡胶) 也叫非导体
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vật cách điện; vật không dẫn điện; chất cách ly
极不容易传导热或电的物体,分为热的绝缘体 (如土、气体、橡胶) 和电的绝缘体 (如陶瓷、云母,油脂、橡胶) 也叫非导体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分