拼
绞肉器
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎoròuqì
Máy xay thịt; dụng cụ xay thịt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于将肉类切碎或磨成肉末的厨房工具。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Máy xay thịt; dụng cụ xay thịt
一种用于将肉类切碎或磨成肉末的厨房工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Máy xay thịt; dụng cụ xay thịt
Máy xay thịt; dụng cụ xay thịt
一种用于将肉类切碎或磨成肉末的厨房工具。