WinHSK

绞脑汁

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎonǎozhī

vắt óc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 费思虑;费脑筋
  2. 绞脑汁是指为了想出解决办法或答案而费尽心思,反复思考。
义项 vHSK7-9

vắt óc

费思虑;费脑筋

义项 vHSK7-9

nạo óc; vắt óc; suy nghĩ rất nhiều về một vấn đề nào đó

绞脑汁是指为了想出解决办法或答案而费尽心思,反复思考。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan