WinHSK

统治权

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǒngzhìquán

sự thống trị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dominance
  2. dominion
  3. sovereignty
义项 nHSK7-9

sự thống trị

dominance

义项 nHSK7-9

quyền thống trị

dominion

义项 nHSK7-9

chủ quyền

sovereignty

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan