WinHSK

统计员

HSK5n
0 · Lv.1
tǒngyuán

nhân viên thống kê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事统计工作的人员。
义项 nHSK5

nhân viên thống kê

从事统计工作的人员。

免费例句

我问过统计员了。

Wǒ wèn guò tǒngjìyuán le.

HSK5

Tôi đã hỏi nhân viên thống kê rồi.

I have asked the statistician.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan