WinHSK

继承人

HSK6n
0 · Lv.1
jìchénɡrén

người thừa kế; người thừa hưởng (tài sản)

漢越 kế thừa nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 依法或遵遗嘱继承遗产等的人
  2. 君主国家中指定或依法继承王位的人
义项 nHSK6

người thừa kế; người thừa hưởng (tài sản)

依法或遵遗嘱继承遗产等的人

免费例句

她成为了亿万富翁的继承人。

Tā chéngwéi le yìwàn fùwēng de jìchéngrén.

HSK6

Cô ấy trở thành người thừa kế của tỷ phú.

She became the heir of a billionaire.

他是王位继承人。

Tā shì wángwèi jìchéngrén.

HSK6

Anh ấy là người thừa kế ngai vàng.

He is the heir to the throne.

义项 nHSK6

người nối ngôi; người kế vị

君主国家中指定或依法继承王位的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan