WinHSK

继承人

HSK6n
0 · Lv.1
jìchénɡrén

người thừa kế; người thừa hưởng (tài sản)

漢越 kế thừa nhân

例句

Câu ví dụ
免费例句

她成为了亿万富翁的继承人。

Tā chéngwéi le yìwàn fùwēng de jìchéngrén.

HSK6

Cô ấy trở thành người thừa kế của tỷ phú.

She became the heir of a billionaire.

他是王位继承人。

Tā shì wángwèi jìchéngrén.

HSK6

Anh ấy là người thừa kế ngai vàng.

He is the heir to the throne.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan