拼
继承权
HSK6n 0 · Lv.1
jìchénɡquán
quyền thừa kế (tài sản)
漢越 kế thừa quyền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依法或遵遗嘱承受死者遗产等的权利
等级
义项 ①n≈HSK6
quyền thừa kế (tài sản)
依法或遵遗嘱承受死者遗产等的权利
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quyền thừa kế (tài sản)
quyền thừa kế (tài sản)
依法或遵遗嘱承受死者遗产等的权利