WinHSK

继承者

HSK6n
0 · Lv.1
chéngzhě

người thừa kế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指承接某一职位或遗产的人。
义项 nHSK6

người thừa kế

指承接某一职位或遗产的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan