WinHSK

继电器

HSK5n
0 · Lv.1
diàn

cầu dao điện; rờ-le; relay điện

relay 中继 继电器 repeater relay 同步 继电器 lock-on relay 继电器 保护/定时 relay protection/timing

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50