WinHSK

维新派

HSK5n
0 · Lv.1
wéixīnpài

Phái Cải cách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明治维新时期的改革派。
义项 nHSK5

Phái Cải cách

明治维新时期的改革派。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan