WinHSK

综合征

HSK5n
0 · Lv.1
zōngzhēng

hội chứng; triệu chứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动植物疾病、功能失调、病态呈病灶或损伤的一组典型征候或症状
义项 nHSK5

hội chứng; triệu chứng

动植物疾病、功能失调、病态呈病灶或损伤的一组典型征候或症状

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan