拼
综合症
HSK6n 0 · Lv.1
zōnghézhèng
hội chứng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生诊断他得了一种综合症。
Yīshēng zhěnduàn tā dé le yī zhǒng zōnghézhèng.
≈HSK6
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc một loại hội chứng.
The doctor diagnosed him with a syndrome.
这是一种很罕见的综合症。
Zhè shì yī zhǒng hěn hǎnjiàn de zōnghézhèng.
≈HSK6
Đây là một hội chứng rất hiếm gặp.
This is a very rare syndrome.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分