拼
综合课
HSK5n 0 · Lv.1
zōnghékè
Môn tổng hợp; Khóa học tổng hợp; môn học tổng hợp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 综合课是指将多种学科或知识结合在一起进行教学的课程。
等级
义项 ①n≈HSK5
Môn tổng hợp; Khóa học tổng hợp; môn học tổng hợp
综合课是指将多种学科或知识结合在一起进行教学的课程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分